
Raphael Beck
Quốc gia
Đức
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th2 2019
Raphael Beck (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2020 | #176 | — | — |
| 2019 | #176 | — | — |
| 2018 | #81 | #127 | — |
| 2017 | #43 | #62 | — |
| 2016 | #43 | #113 | — |
| 2015 | #221 | #209 | #480 |
| 2014 | #41 | #124 | — |
| 2013 | #36 | #73 | — |
| 2012 | #39 | #75 | — |
| 2011 | #79 | #169 | — |
| 2010 | #89 | #135 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Andreas Heinz | 61 | 37 | 24 | 61% | 2013 – 2019 |
Peter Käsbauer | 57 | 33 | 24 | 58% | 2015 – 2017 |
Kira Kattenbeck | 38 | 15 | 23 | 39% | 2011 – 2015 |
Carla Nyenhuis | 26 | 14 | 12 | 54% | 2016 – 2017 |
Fabian Holzer | 22 | 12 | 10 | 55% | 2012 – 2013 |
Jennifer Karnott | 13 | 6 | 7 | 46% | 2015 – 2016 |
Max Schwenger | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 3 | 6 | 9 | 33% |
Przemysław Wacha | 3 | 5 | 8 | 38% |
Peter Briggs | 4 | 3 | 7 | 57% |
Tom Wolfenden | 3 | 3 | 6 | 50% |
Jonathan Nordh | 3 | 3 | 6 | 50% |
Emelie Fabbeke | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chris Adcock | 0 | 4 | 4 | 0% |












