
Liang Jui-Wei
Liang Jui Wei
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th6 2017
Liang Jui-Wei (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | — | #338 |
| 2017 | #107 | #351 |
| 2016 | #100 | #354 |
| 2015 | #55 | #256 |
| 2014 | #54 | #221 |
| 2013 | #48 | #179 |
| 2012 | #34 | #261 |
| 2011 | #22 | #215 |
| 2010 | #24 | #232 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liao Kuan-Hao | 92 | 48 | 44 | 52% | 2010 – 2014 |
Lu Chia-Bin | 25 | 13 | 12 | 52% | 2014 – 2015 |
Chang Ko-Chi | 16 | 7 | 9 | 44% | 2015 – 2016 |
Cheng Chi-Ya | 12 | 6 | 6 | 50% | 2011 – 2016 |
Cheng Yu-Chieh | 9 | 3 | 6 | 33% | 2015 |
Wu Ti-Jung | 7 | 3 | 4 | 43% | 2012 – 2013 |
Chang Ching-Hui | 6 | 3 | 3 | 50% | 2014 – 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Ki-jung | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lu Chia-Bin | 1 | 4 | 5 | 20% |
Maneepong Jongjit | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wu Hsiao-Lin | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kim Sa-rang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hoon Thien How | 0 | 3 | 3 | 0% |
Shin Baek-cheol | 1 | 2 | 3 | 33% |












