
Chi Yu-Jen
Chi Yu Jen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
28 tuổi
Chi Yu-Jen (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #21 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch Perth International 2019 2 lần (2019, 2019).
#21
Đơn nam
#20
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #20 | — | — |
| 2025 | #24 | — | — |
| 2024 | #30 | — | — |
| 2023 | #39 | — | — |
| 2022 | #73 | #208 | — |
| 2021 | #135 | #141 | — |
| 2020 | #140 | #120 | — |
| 2019 | #185 | #262 | — |
| 2018 | #205 | #272 | #354 |
| 2017 | #189 | — | #228 |
| 2016 | #222 | — | #227 |
| 2014 | #181 | — | — |
| 2013 | #179 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Xiao-Min | 14 | 9 | 5 | 64% | 2019 |
Hsieh Pei-Shan | 4 | 1 | 3 | 25% | 2018 |
Lee Chih-Chen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 – 2017 |
Shih Kuei-Chun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Lu Chia-Hung | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Chen Hsiao-Huan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Chen Chi-Ting | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Châu Thiên Thành | 2 | 5 | 7 | 29% |
Lin Chun-Yi | 1 | 5 | 6 | 17% |
Leong Jun Hao | 3 | 3 | 6 | 50% |
Yushi Tanaka | 5 | 1 | 6 | 83% |
Li Shifeng | 0 | 5 | 5 | 0% |
Julien Carraggi | 3 | 2 | 5 | 60% |
Riku Hatano | 3 | 2 | 5 | 60% |













