
Shih Kuei-Chun
Shih Kuei Chun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th11 2018
Shih Kuei-Chun (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2020 | #382 | — | — |
| 2019 | #209 | #169 | — |
| 2018 | #133 | #158 | — |
| 2017 | #99 | #295 | — |
| 2016 | #119 | #338 | #257 |
| 2015 | #130 | #386 | #244 |
| 2014 | #106 | #322 | #406 |
| 2013 | #105 | #326 | — |
| 2012 | #85 | — | — |
| 2011 | #111 | #182 | — |
| 2010 | #79 | #178 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lu Chia-Hung | 12 | 4 | 8 | 33% | 2017 – 2018 |
Joe Wu | 12 | 7 | 5 | 58% | 2013 |
Hung Shih-Chieh | 4 | 2 | 2 | 50% | 2010 |
Chen Hsiao-Huan | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 – 2011 |
Su Yi-Neng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Chi Yu-Jen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Hsieh Yu-Hsing | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daren Liew | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wang Tzu-Wei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Arif Abdul Latif | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tan Chun Seang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ashton Chen Yong Zhao | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tommy Sugiarto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shon Wan-ho | 0 | 2 | 2 | 0% |







