
Chris Coles
Christopher Coles
Quốc gia
Anh
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th3 2017
Chris Coles (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2018 | #378 | — | — |
| 2017 | #72 | #126 | — |
| 2016 | #93 | #119 | #489 |
| 2015 | #96 | #105 | #341 |
| 2014 | #68 | #105 | #501 |
| 2013 | #68 | #80 | — |
| 2012 | #54 | #64 | — |
| 2011 | #40 | #60 | — |
| 2010 | #40 | #58 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Matthew Nottingham | 132 | 82 | 50 | 62% | 2009 – 2014 |
Jessica Fletcher | 49 | 23 | 26 | 47% | 2008 – 2013 |
Alyssa Lim | 35 | 19 | 16 | 54% | 2013 – 2014 |
Paul van Rietvelde | 25 | 12 | 13 | 48% | 2014 – 2015 |
Adam Hall | 23 | 15 | 8 | 65% | 2015 – 2016 |
Gregory Mairs | 21 | 12 | 9 | 57% | 2016 – 2017 |
Victoria Williams | 20 | 11 | 9 | 55% | 2015 – 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Patrick MacHugh | 5 | 3 | 8 | 63% |
Martin Campbell | 4 | 3 | 7 | 57% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Ronan Labar | 3 | 3 | 6 | 50% |
Peter Käsbauer | 1 | 5 | 6 | 17% |
Max Schwenger | 4 | 2 | 6 | 67% |
Peter Briggs | 4 | 2 | 6 | 67% |












