
Victoria Williams
Quốc gia
Anh
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th10 2021
Victoria Williams (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch FZ FORZA Slovenia International 2019 2 lần (2019, 2019).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #69 | #68 | — |
| 2021 | #52 | #53 | — |
| 2020 | #52 | #67 | — |
| 2019 | #114 | #84 | — |
| 2018 | #58 | #85 | — |
| 2017 | #51 | #86 | — |
| 2016 | #52 | #119 | — |
| 2014 | #70 | #146 | — |
| 2013 | #72 | #147 | — |
| 2012 | #110 | #158 | — |
| 2011 | #117 | #185 | #371 |
| 2010 | #108 | #145 | #448 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jenny Moore | 155 | 89 | 66 | 57% | 2012 – 2021 |
Matthew Clare | 50 | 30 | 20 | 60% | 2017 – 2019 |
Gregory Mairs | 33 | 23 | 10 | 70% | 2019 – 2020 |
Chris Coles | 20 | 11 | 9 | 55% | 2015 – 2016 |
Jessica Hopton | 17 | 10 | 7 | 59% | 2015 – 2018 |
Michael Roe | 12 | 6 | 6 | 50% | 2011 – 2013 |
Callum Hemming | 3 | 0 | 3 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Magdalena Świerczyńska | 5 | 3 | 8 | 63% |
Stefani Stoeva | 0 | 7 | 7 | 0% |
Anne Tran | 2 | 5 | 7 | 29% |
Isabella Nielsen | 5 | 2 | 7 | 71% |
Julie Macpherson | 3 | 4 | 7 | 43% |
Gabriela Stoeva | 0 | 6 | 6 | 0% |
Flore Vandenhoucke | 6 | 0 | 6 | 100% |












