
Jessica Fletcher
Quốc gia
Anh
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th5 2013
Jessica Fletcher (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #148 | #264 | #430 |
| 2015 | #119 | #105 | — |
| 2014 | #69 | #105 | — |
| 2012 | #70 | #88 | — |
| 2011 | #67 | #74 | — |
| 2010 | #356 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chris Coles | 49 | 23 | 26 | 47% | 2008 – 2013 |
Alyssa Lim | 33 | 15 | 18 | 45% | 2011 – 2013 |
Sophie Brown | 7 | 4 | 3 | 57% | 2013 |
Helena Lewczynska | 5 | 5 | 0 | 100% | 2011 |
Robert Blair | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Mark Middleton | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Paul van Rietvelde | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lauren Smith | 0 | 6 | 6 | 0% |
Sarah Thomas | 3 | 1 | 4 | 75% |
Jillie Cooper | 0 | 4 | 4 | 0% |
Isabel Lohau | 0 | 3 | 3 | 0% |
Özge Bayrak | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ben Stawski | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 2 | 2 | 0% |






