
Paul van Rietvelde
Paul Van Rietvelde
Quốc gia
Scotland
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th6 2015
Paul van Rietvelde (Scotland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #124 | #261 |
| 2015 | #121 | #145 |
| 2014 | #67 | #119 |
| 2013 | #68 | #432 |
| 2012 | #38 | #337 |
| 2011 | #34 | #373 |
| 2010 | #145 | #404 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Marcus Ellis | 56 | 30 | 26 | 54% | 2012 – 2013 |
Ben Stawski | 29 | 18 | 11 | 62% | 2009 – 2011 |
Chris Coles | 25 | 12 | 13 | 48% | 2014 – 2015 |
Alyssa Lim | 17 | 9 | 8 | 53% | 2011 – 2012 |
Jillie Cooper | 6 | 3 | 3 | 50% | 2010 – 2014 |
Andrew Bowman | 6 | 3 | 3 | 50% | 2009 |
Harley Towler | 5 | 2 | 3 | 40% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zvonimir Đurkinjak | 0 | 7 | 7 | 0% |
Matthew Nottingham | 3 | 3 | 6 | 50% |
Ben Stawski | 4 | 2 | 6 | 67% |
Adam Cwalina | 0 | 5 | 5 | 0% |
Fabian Holzer | 2 | 3 | 5 | 40% |
Zvonimir Hölbling | 0 | 5 | 5 | 0% |
Mark Lamsfuß | 1 | 3 | 4 | 25% |









