
Maurice Niesner
Quốc gia
Đức
Tuổi
48 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th9 2015
Maurice Niesner (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #77 | #181 |
| 2015 | #61 | #124 |
| 2014 | #115 | #167 |
| 2012 | #128 | #420 |
| 2011 | #343 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | MD 35 | ? | — | |
| 2015 | XD 35 | ? | — | |
| 2013 | MD 35 | ? | — | |
| 2013 | MS 35 | ? | — | |
| 2013 | XD 35 | ? | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Till Zander | 77 | 43 | 34 | 56% | 2008 – 2012 |
Fabienne Deprez | 12 | 7 | 5 | 58% | 2010 |
Claudia Vogelgsang | 9 | 8 | 1 | 89% | 2013 – 2015 |
Séverine Corvilain | 6 | 2 | 4 | 33% | 2011 – 2012 |
Jones Ralfy Jansen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Roman Zirnwald | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Raul Must | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jacco Arends | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jelle Maas | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ben Stawski | 3 | 1 | 4 | 75% |
Chris Adcock | 0 | 3 | 3 | 0% |
Marcus Ellis | 0 | 3 | 3 | 0% |
Christian Skovgaard | 1 | 2 | 3 | 33% |
Anton Kaisti | 2 | 0 | 2 | 100% |









