
Anastasiya Danchenko
Quốc gia
Nga
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th7 2019
Anastasiya Danchenko (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #230 | #259 | #242 |
| 2015 | — | #264 | #210 |
| 2014 | #66 | #79 | #251 |
| 2012 | #69 | #80 | — |
| 2011 | #93 | #123 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Andrej Ashmarin | 22 | 12 | 10 | 55% | 2009 – 2012 |
Olga Arkhangelskaya | 17 | 7 | 10 | 41% | 2012 |
Victoria Slobodjanuk | 11 | 4 | 7 | 36% | 2008 – 2009 |
Vasily Kuznetsov | 5 | 2 | 3 | 40% | 2010 – 2011 |
Irina Khlebko | 2 | 0 | 2 | 0% | 2007 – 2008 |
Romina Gabdullina | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yuliya Kazarinova | 3 | 1 | 4 | 75% |
Valeria Sorokina | 0 | 3 | 3 | 0% |
Viktoria Vorobeva | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yelyzaveta Zharka | 1 | 2 | 3 | 33% |
Heather Olver | 1 | 2 | 3 | 33% |
Audrey Mittelheisser | 0 | 3 | 3 | 0% |
Elena Prus | 1 | 2 | 3 | 33% |




