
Victoria Slobodjanuk
Victoria Slobodyanyuk
Quốc gia
Nga
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th2 2020
Victoria Slobodjanuk (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #389 | — | — |
| 2021 | #279 | #343 | #385 |
| 2020 | #270 | #324 | #374 |
| 2019 | #187 | — | #361 |
| 2018 | #167 | — | #337 |
| 2017 | #122 | — | #137 |
| 2016 | #126 | #259 | #135 |
| 2015 | #292 | — | — |
| 2014 | #139 | — | — |
| 2013 | #124 | #130 | #252 |
| 2012 | #114 | #122 | #192 |
| 2011 | #112 | — | — |
| 2010 | #108 | #175 | #180 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2020 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vasily Kuznetsov | 25 | 12 | 13 | 48% | 2008 – 2015 |
Anastasiya Danchenko | 11 | 4 | 7 | 36% | 2008 – 2009 |
Olga Arkhangelskaya | 7 | 4 | 3 | 57% | 2013 – 2014 |
Ksenia Polikarpova | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Maria Shegurova | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Natalia Rogova | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Elena Komendrovskaja | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Beatriz Corrales | 0 | 4 | 4 | 0% |
Natalya Voytsekh | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yelyzaveta Zharka | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tatyana Bibik | 0 | 4 | 4 | 0% |
Natalia Perminova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Airi Mikkelä | 2 | 1 | 3 | 67% |
Alesia Zaitsava | 1 | 2 | 3 | 33% |








