
Jacobo Fernández
Jacobo Fernandez
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
22 tuổi
Jacobo Fernández (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #93 ở nội dung Đôi nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch IBERDROLA Spanish Junior 2020 (New Dates) 2 lần (2020, 2020).
#93
Đôi nam
#93
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #93 | — |
| 2025 | #116 | #210 |
| 2024 | #194 | #98 |
| 2023 | #196 | #127 |
| 2022 | #204 | #258 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rubén García | 42 | 29 | 13 | 69% | 2019 – 2022 |
Lucía Rodríguez | 39 | 29 | 10 | 74% | 2017 – 2019 |
Paula Lopez | 36 | 19 | 17 | 53% | 2022 – 2025 |
Daniel Franco | 12 | 5 | 7 | 42% | 2023 – 2024 |
Joan Monroy | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Nikol Carulla | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rubén García | 2 | 5 | 7 | 29% |
Mihajlo Tomić | 1 | 4 | 5 | 20% |
Adam Pringle | 1 | 3 | 4 | 25% |
Malik Bourakkadi | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lucas Renoir | 4 | 0 | 4 | 100% |
Rachel Andrew | 1 | 2 | 3 | 33% |
Carlos Piris | 0 | 3 | 3 | 0% |

