
Jakub Melaniuk
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
22 tuổi
Jakub Melaniuk (Ba Lan) hiện xếp hạng #403 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đã vô địch KAWASAKI Slovak Open 2024 2 lần (2024, 2024).
#403
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #395 | — |
| 2025 | #125 | #203 |
| 2024 | #95 | #133 |
| 2023 | #165 | #238 |
| 2022 | #480 | #487 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wiktor Trecki | 41 | 22 | 19 | 54% | 2023 – 2025 |
Szymon Słepecki | 19 | 10 | 9 | 53% | 2018 – 2020 |
Daria Zimnol | 17 | 8 | 9 | 47% | 2019 – 2024 |
Paulina Cybulska | 6 | 2 | 4 | 33% | 2022 |
Kornelia Marczak | 5 | 3 | 2 | 60% | 2021 – 2023 |
Robert Cybulski | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Paweł Śmiłowski | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mihajlo Tomić | 3 | 3 | 6 | 50% |
Robert Cybulski | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tomáš Švejda | 2 | 2 | 4 | 50% |
Malik Bourakkadi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Brian Wassink | 1 | 2 | 3 | 33% |
P. S. Ravikrishna | 1 | 2 | 3 | 33% |
Szymon Słepecki | 0 | 3 | 3 | 0% |


