
Dean George
Quốc gia
Anh
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th6 2017
Dean George (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #444 | — |
| 2016 | #48 | #57 |
| 2015 | #106 | #218 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chris Adcock | 26 | 14 | 12 | 54% | 2007 – 2008 |
Mariana Agathangelou | 25 | 10 | 15 | 40% | 2007 – 2008 |
Andrew Ellis | 23 | 15 | 8 | 65% | 2009 – 2010 |
Samantha Ward | 19 | 8 | 11 | 42% | 2009 – 2010 |
Matthew Honey | 17 | 10 | 7 | 59% | 2008 |
Robert Adcock | 7 | 4 | 3 | 57% | 2009 |
Robert Blair | 6 | 3 | 3 | 50% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ruud Bosch | 2 | 5 | 7 | 29% |
Johannes Schöttler | 1 | 5 | 6 | 17% |
Koen Ridder | 1 | 4 | 5 | 20% |
Vitaliy Konov | 4 | 0 | 4 | 100% |
Adam Cwalina | 4 | 0 | 4 | 100% |
Andrej Ashmarin | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ingo Kindervater | 0 | 4 | 4 | 0% |





