
Gary Fox
Quốc gia
Anh
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th11 2015
Gary Fox (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #217 | #242 |
| 2015 | #133 | #187 |
| 2014 | #96 | #83 |
| 2013 | #305 | — |
| 2012 | #71 | #90 |
| 2011 | #64 | #112 |
| 2010 | #287 | #130 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ben Stawski | 36 | 20 | 16 | 56% | 2012 – 2014 |
Samantha Ward | 24 | 14 | 10 | 58% | 2011 – 2012 |
Sophie Brown | 17 | 8 | 9 | 47% | 2012 – 2013 |
Nico Ruponen | 13 | 8 | 5 | 62% | 2011 |
Alexandra Langley | 12 | 7 | 5 | 58% | 2008 – 2010 |
Tom Wolfenden | 6 | 3 | 3 | 50% | 2013 |
Nanna Vainio | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Łukasz Moreń | 1 | 3 | 4 | 25% |
Martin Campbell | 1 | 3 | 4 | 25% |
Roman Zirnwald | 3 | 1 | 4 | 75% |
Angus Gilmour | 1 | 3 | 4 | 25% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zvonimir Đurkinjak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nikita Khakimov | 1 | 2 | 3 | 33% |







