
Mariana Agathangelou
Quốc gia
Jersey
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th5 2012
Mariana Agathangelou (Jersey) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #20 | #24 |
| 2015 | #97 | #20 |
| 2014 | #452 | #27 |
| 2012 | — | #36 |
| 2011 | — | #207 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Heather Olver | 87 | 54 | 33 | 62% | 2009 – 2012 |
Robin Middleton | 47 | 31 | 16 | 66% | 2009 – 2010 |
Jillie Cooper | 28 | 17 | 11 | 61% | 2008 – 2010 |
Gabrielle Adcock | 25 | 15 | 10 | 60% | 2006 – 2008 |
Dean George | 25 | 10 | 15 | 40% | 2007 – 2008 |
Richard Eidestedt | 9 | 7 | 2 | 78% | 2006 |
Marcus Ellis | 5 | 2 | 3 | 40% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nina Vislova | 0 | 8 | 8 | 0% |
Maria Helsbøl | 5 | 3 | 8 | 63% |
Line Damkjær Kruse | 3 | 4 | 7 | 43% |
Emelie Fabbeke | 5 | 2 | 7 | 71% |
Mie Schjøtt-Kristensen | 1 | 6 | 7 | 14% |
Valeria Sorokina | 0 | 6 | 6 | 0% |
Paulien van Dooremalen | 3 | 3 | 6 | 50% |







