
Diana Corleto Soto
Diana Corleto
Quốc gia
Guatemala
Tuổi
25 tuổi
Diana Corleto Soto (Guatemala) hiện xếp hạng #94 ở nội dung Đôi nam nữ. 25 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 25 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Daniela Macías (Peru), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch III Guatemala Junior Internacional 2016 3 lần (2016, 2016, 2016).
#94
Đôi nam nữ
#94
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×9🥇 Giải tương lai ×12🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #84 | #106 | — |
| 2025 | #61 | #85 | — |
| 2024 | #115 | #96 | — |
| 2023 | #57 | #85 | — |
| 2022 | #55 | #73 | #236 |
| 2021 | #67 | #70 | #172 |
| 2020 | #79 | #61 | #154 |
| 2019 | #119 | #63 | #154 |
| 2018 | #190 | #126 | #189 |
| 2017 | #188 | #143 | #208 |
| 2016 | #478 | — | — |
| 2014 | #469 | #221 | #331 |
| 2013 | #483 | #228 | #337 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nikté Sotomayor | 93 | 57 | 36 | 61% | 2018 – 2026 |
Jonathan Solís | 75 | 52 | 23 | 69% | 2018 – 2023 |
Christopher Alexander Martinez Salvador | 66 | 49 | 17 | 74% | 2015 – 2026 |
Mariana Paiz Quan | 39 | 21 | 18 | 54% | 2014 – 2024 |
Rubén Castellanos | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Aníbal Marroquín | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Alejandra José Paiz Qua | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniela Macías | 1 | 10 | 11 | 9% |
Inés Castillo | 7 | 4 | 11 | 64% |
Alejandra José Paiz Qua | 9 | 1 | 10 | 90% |
Taymara Oropesa | 4 | 5 | 9 | 44% |
Jaqueline Lima | 1 | 8 | 9 | 11% |
Sania Lima | 3 | 6 | 9 | 33% |
Josephine Wu | 0 | 8 | 8 | 0% |







