
Jonathan Solís
jonathan Solis
Quốc gia
Guatemala
Tuổi
32 tuổi
Jonathan Solís (Guatemala) hiện xếp hạng #149 ở nội dung Đôi nam. 29 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 29 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Nyl Yakura (Canada), với 13 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch VIII Guatemala International Series 2022 2 lần (2022, 2022).
#149
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×18🥇 Giải tương lai ×9
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #141 | — | — |
| 2025 | #88 | — | — |
| 2024 | #92 | #115 | — |
| 2023 | #62 | #57 | — |
| 2022 | #70 | #55 | — |
| 2021 | #87 | #67 | — |
| 2020 | #63 | #79 | — |
| 2019 | #69 | #119 | — |
| 2018 | #84 | #244 | — |
| 2017 | #104 | #154 | — |
| 2016 | #148 | #144 | — |
| 2015 | #226 | #350 | #448 |
| 2014 | #108 | #157 | #455 |
| 2013 | #53 | #70 | — |
| 2012 | #56 | #69 | — |
| 2011 | #99 | #164 | — |
| 2010 | #60 | #88 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | QF | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rodolfo Ramírez | 124 | 83 | 41 | 67% | 2012 – 2019 |
Diana Corleto Soto | 75 | 52 | 23 | 69% | 2018 – 2023 |
Aníbal Marroquín | 61 | 41 | 20 | 67% | 2010 – 2023 |
Nikté Sotomayor | 56 | 35 | 21 | 63% | 2013 – 2019 |
Christopher Alexander Martinez Salvador | 35 | 21 | 14 | 60% | 2016 – 2026 |
Heymard Humblers | 12 | 5 | 7 | 42% | 2009 – 2015 |
Mariana Paiz Quan | 6 | 4 | 2 | 67% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nyl Yakura | 1 | 12 | 13 | 8% |
Fabricio Farias | 2 | 8 | 10 | 20% |
Phillip Chew | 4 | 5 | 9 | 44% |
Davi Silva | 2 | 7 | 9 | 22% |
William Cabrera | 6 | 2 | 8 | 75% |
José Guevara | 6 | 2 | 8 | 75% |
Ty Alexander Lindeman | 1 | 7 | 8 | 13% |








