
Nikté Sotomayor
Nikte Sotomayor
Quốc gia
Guatemala
Tuổi
31 tuổi
Nikté Sotomayor (Guatemala) hiện xếp hạng #106 ở nội dung Đôi nữ. 20 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 20 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Fabiana Silva (Brazil), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XI Santo Domingo Open 2021 2 lần (2021, 2021).
#106
Đôi nữ
#219
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×13🥇 Giải tương lai ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #106 | — | #215 |
| 2025 | #85 | — | #130 |
| 2024 | #96 | — | #99 |
| 2023 | #85 | — | #91 |
| 2022 | #73 | — | #98 |
| 2021 | #70 | — | #95 |
| 2020 | #61 | — | #99 |
| 2019 | #63 | #486 | #132 |
| 2018 | #144 | #268 | #161 |
| 2017 | #142 | #154 | #161 |
| 2016 | #323 | #144 | #165 |
| 2015 | #159 | #156 | #205 |
| 2014 | #156 | #143 | #181 |
| 2013 | #200 | #70 | #98 |
| 2012 | #178 | #69 | #91 |
| 2011 | #159 | #164 | #117 |
| 2010 | #153 | #88 | #100 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Diana Corleto Soto | 93 | 57 | 36 | 61% | 2018 – 2026 |
Jonathan Solís | 56 | 35 | 21 | 63% | 2013 – 2019 |
Heymard Humblers | 18 | 12 | 6 | 67% | 2009 – 2015 |
Aníbal Marroquín | 14 | 6 | 8 | 43% | 2010 – 2019 |
Alejandra José Paiz Qua | 9 | 5 | 4 | 56% | 2017 |
Rubén Castellanos | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 – 2017 |
Mariana Paiz Quan | 3 | 3 | 0 | 100% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabiana Silva | 2 | 12 | 14 | 14% |
Sabrina Solis | 10 | 3 | 13 | 77% |
Inés Castillo | 9 | 3 | 12 | 75% |
Taymara Oropesa | 4 | 6 | 10 | 40% |
Lohaynny Vicente | 1 | 8 | 9 | 11% |
Danica Nishimura | 2 | 7 | 9 | 22% |
Jaqueline Lima | 4 | 5 | 9 | 44% |







