
Kevin Lee
Quốc gia
Canada
Tuổi
27 tuổi
Kevin Lee (Canada) hiện xếp hạng #45 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Vinson Chiu (Hoa Kỳ), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#45
Đôi nam
#95
Đôi nam nữ
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #45 | #93 |
| 2025 | #44 | #81 |
| 2024 | #37 | #118 |
| 2023 | #41 | #93 |
| 2022 | #57 | #242 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ty Alexander Lindeman | 107 | 59 | 48 | 55% | 2021 – 2026 |
Eliana Zhang | 31 | 18 | 13 | 58% | 2022 – 2026 |
Josephine Wu | 7 | 3 | 4 | 43% | 2025 |
Catherine Choi | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Jacqueline Cheung | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 – 2023 |
Jonathan Bing Tsan Lai | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Jeslyn Chow | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vinson Chiu | 4 | 7 | 11 | 36% |
Presley Smith | 1 | 8 | 9 | 11% |
Jennie Gai | 1 | 7 | 8 | 13% |
Jonathan Solís | 4 | 2 | 6 | 67% |
Luis Armando Montoya Navarro | 4 | 2 | 6 | 67% |
Fabricio Farias | 4 | 2 | 6 | 67% |
Chen Zhiyi | 1 | 5 | 6 | 17% |










