
Elisa Melgaard
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th9 2021
Elisa Melgaard (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #207 | #290 |
| 2021 | #151 | #194 |
| 2020 | #95 | #172 |
| 2019 | #87 | #173 |
| 2018 | #161 | #184 |
| 2017 | #495 | #214 |
| 2016 | — | #278 |
| 2014 | — | #498 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mathias Thyrri | 40 | 26 | 14 | 65% | 2017 – 2019 |
Kristoffer Knudsen | 14 | 8 | 6 | 57% | 2019 – 2020 |
Amalie Cecilie Kudsk | 12 | 6 | 6 | 50% | 2019 |
Emil Hybel | 11 | 8 | 3 | 73% | 2021 |
Emil Lauritzen | 9 | 5 | 4 | 56% | 2017 – 2018 |
Jeppe Bay Madsen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Marie Louise Steffensen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anne Tran | 1 | 4 | 5 | 20% |
Alžběta Bášová | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lizzie Tolman | 3 | 1 | 4 | 75% |
Delphine Delrue | 0 | 3 | 3 | 0% |
Thom Gicquel | 0 | 3 | 3 | 0% |
Paweł Pietryja | 1 | 2 | 3 | 33% |
Iris Tabeling | 1 | 2 | 3 | 33% |










