
Callum Hemming
Quốc gia
Anh
Tuổi
26 tuổi
Callum Hemming (Anh) hiện xếp hạng #31 ở nội dung Đôi nam nữ. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Mads Vestergaard (Đan Mạch), với 13 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch ORLEN Polish International 2023 presented by VICTOR 2 lần (2023, 2023).
#31
Đôi nam nữ
#31
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #31 | #130 |
| 2025 | #25 | #49 |
| 2024 | #35 | #56 |
| 2023 | #38 | #72 |
| 2022 | #36 | #39 |
| 2021 | #48 | #47 |
| 2020 | #118 | #103 |
| 2019 | #97 | #106 |
| 2018 | #104 | #175 |
| 2017 | #166 | #277 |
| 2016 | #268 | #306 |
| 2014 | #301 | — |
| 2013 | #307 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Estelle van Leeuwen | 105 | 64 | 41 | 61% | 2023 – 2026 |
Ethan van Leeuwen | 69 | 42 | 27 | 61% | 2022 – 2025 |
Fee Teng Liew | 61 | 40 | 21 | 66% | 2016 – 2018 |
Jessica Pugh | 59 | 36 | 23 | 61% | 2020 – 2023 |
Steven Stallwood | 31 | 12 | 19 | 39% | 2021 – 2022 |
Max Flynn | 29 | 18 | 11 | 62% | 2017 – 2018 |
Tom Wolfenden | 26 | 16 | 10 | 62% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mads Vestergaard | 6 | 7 | 13 | 46% |
Thom Gicquel | 3 | 7 | 10 | 30% |
Jesper Toft | 1 | 9 | 10 | 10% |
Rasmus Espersen | 7 | 3 | 10 | 70% |
Christine Busch Andreasen | 4 | 5 | 9 | 44% |
Adam Hall | 1 | 6 | 7 | 14% |
Frederik Søgaard Mortensen | 0 | 7 | 7 | 0% |












