
Florian Schmid
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th10 2015
Florian Schmid (Thụy Sĩ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2015 | #105 | #249 |
| 2014 | #84 | #188 |
| 2012 | #75 | #137 |
| 2011 | #70 | #157 |
| 2010 | #109 | #480 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | ? | — | |
| 2014 | Đơn nam | ? | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gilles Tripet | 44 | 18 | 26 | 41% | 2011 – 2015 |
Thomas Heiniger | 24 | 6 | 18 | 25% | 2010 – 2014 |
Marion Gruber | 11 | 6 | 5 | 55% | 2011 – 2013 |
Tiffany Girona | 11 | 3 | 8 | 27% | 2012 |
Sabrina Jaquet | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 – 2010 |
Stiliyan Makarski | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Ayla Huser | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Andreas Heinz | 0 | 5 | 5 | 0% |
Wojciech Szkudlarczyk | 0 | 4 | 4 | 0% |
Roman Zirnwald | 0 | 4 | 4 | 0% |
Zvonimir Đurkinjak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Łukasz Moreń | 0 | 3 | 3 | 0% |
Peter Käsbauer | 0 | 3 | 3 | 0% |
Magnus Sahlberg | 0 | 3 | 3 | 0% |






