
Gilles Tripet
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th5 2017
Gilles Tripet (Thụy Sĩ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2017 | #177 | — | — |
| 2016 | #269 | — | — |
| 2015 | #213 | #196 | #498 |
| 2014 | #84 | #146 | #499 |
| 2013 | #161 | #374 | — |
| 2012 | #75 | #209 | — |
| 2011 | #70 | #286 | — |
| 2010 | #109 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Florian Schmid | 44 | 18 | 26 | 41% | 2011 – 2015 |
Ayla Huser | 16 | 5 | 11 | 31% | 2011 – 2012 |
Stiliyan Makarski | 14 | 9 | 5 | 64% | 2011 – 2016 |
Anthony Dumartheray | 11 | 5 | 6 | 45% | 2014 – 2015 |
Tiffany Girona | 7 | 4 | 3 | 57% | 2014 – 2016 |
Diana Dimova | 5 | 3 | 2 | 60% | 2014 – 2015 |
Jan Fröhlich | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ronan Labar | 0 | 4 | 4 | 0% |
Andreas Heinz | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chris Coles | 1 | 2 | 3 | 33% |
Niclas Nøhr | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nikolaj Overgaard | 0 | 3 | 3 | 0% |
Peter Briggs | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jan Fröhlich | 2 | 0 | 2 | 100% |





