
Thomas Heiniger
Quốc gia
Thụy Sĩ
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th10 2015
Thomas Heiniger (Thụy Sĩ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #191 | #101 |
| 2015 | #105 | #101 |
| 2014 | #105 | #133 |
| 2013 | #440 | — |
| 2012 | #101 | #128 |
| 2011 | #127 | #96 |
| 2010 | #92 | #93 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sanya Herzig | 28 | 10 | 18 | 36% | 2009 – 2015 |
Tiffany Girona | 27 | 10 | 17 | 37% | 2013 – 2015 |
Anthony Dumartheray | 24 | 9 | 15 | 38% | 2009 – 2015 |
Florian Schmid | 24 | 6 | 18 | 25% | 2010 – 2014 |
Oliver Schaller | 6 | 5 | 1 | 83% | 2015 |
Jelske Snoeck | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stiliyan Makarski | 1 | 4 | 5 | 20% |
Roman Zirnwald | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kim Astrup Sørensen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Freek Golinski | 2 | 1 | 3 | 67% |
Martin Campbell | 0 | 3 | 3 | 0% |
Paweł Pietryja | 1 | 2 | 3 | 33% |






