
Tiffany Girona
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th10 2016
Tiffany Girona (Thụy Sĩ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #94 | #162 |
| 2016 | #75 | #156 |
| 2014 | #72 | #138 |
| 2013 | #85 | #163 |
| 2012 | #161 | #128 |
| 2011 | #233 | #96 |
| 2010 | #223 | #93 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Céline Burkart | 33 | 11 | 22 | 33% | 2013 – 2016 |
Thomas Heiniger | 27 | 10 | 17 | 37% | 2013 – 2015 |
Cendrine Hantz | 15 | 5 | 10 | 33% | 2013 – 2016 |
Florian Schmid | 11 | 3 | 8 | 27% | 2012 |
Gilles Tripet | 7 | 4 | 3 | 57% | 2014 – 2016 |
Ayla Huser | 5 | 1 | 4 | 20% | 2012 – 2016 |
Marion Gruber | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lorraine Baumann | 0 | 4 | 4 | 0% |
Šárka Křížková | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ekaterina Malkova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Bastian Kersaudy | 0 | 3 | 3 | 0% |
Séverine Corvilain | 1 | 2 | 3 | 33% |
Franziska Volkmann | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jenny Nyström | 0 | 3 | 3 | 0% |





