
Johannes Schöttler
Johannes Schoettler
Quốc gia
Đức
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th11 2016
Johannes Schöttler (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Chris Adcock (Anh), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #28 | — |
| 2016 | #16 | #30 |
| 2015 | #11 | #33 |
| 2014 | #16 | #51 |
| 2013 | #23 | #256 |
| 2012 | #14 | #90 |
| 2011 | #16 | #75 |
| 2010 | #19 | #83 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2016 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,500 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ingo Kindervater | 118 | 67 | 51 | 57% | 2008 – 2013 |
Michael Fuchs | 117 | 64 | 53 | 55% | 2013 – 2016 |
Sandra Marinello | 53 | 21 | 32 | 40% | 2009 – 2012 |
Tim Dettmann | 52 | 25 | 27 | 48% | 2005 – 2008 |
Kristof Hopp | 49 | 30 | 19 | 61% | 2008 – 2010 |
Gitte Köhler | 26 | 9 | 17 | 35% | 2005 – 2008 |
Johanna Käpplein | 25 | 12 | 13 | 48% | 2013 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chris Adcock | 4 | 8 | 12 | 33% |
Mathias Boe | 1 | 9 | 10 | 10% |
Carsten Mogensen | 1 | 9 | 10 | 10% |
Jorrit de Ruiter | 8 | 1 | 9 | 89% |
Chris Langridge | 5 | 3 | 8 | 63% |
Dave Khodabux | 7 | 1 | 8 | 88% |
Lee Yong-dae | 2 | 5 | 7 | 29% |








