
Jason Wong
Guang Liang Jason Wong
Quốc gia
Singapore
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th10 2022
Jason Wong (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2023 | — | #156 |
| 2022 | — | #162 |
| 2020 | #382 | #244 |
| 2019 | #99 | #103 |
| 2018 | #87 | #100 |
| 2017 | #111 | #160 |
| 2016 | — | #440 |
| 2014 | — | #417 |
| 2013 | #158 | #311 |
| 2012 | #243 | #482 |
| 2010 | #380 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Citra Putri Sari Dewi | 49 | 23 | 26 | 47% | 2014 – 2018 |
Jian Liang Lee | 35 | 16 | 19 | 46% | 2015 – 2018 |
Elaine Chua Yi Ling | 14 | 7 | 7 | 50% | 2014 – 2016 |
Bimo Adi Prakoso | 9 | 3 | 6 | 33% | 2014 – 2016 |
Donovan Willard Wee | 9 | 5 | 4 | 56% | 2022 |
Loh Kean Hean | 7 | 1 | 6 | 14% | 2014 – 2015 |
Andy Kwek Jun Liang | 7 | 3 | 4 | 43% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 1 | 2 | 3 | 33% |
Watchara Buranakuea | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rinov Rivaldy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Bagas Maulana | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sabar Karyaman | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lu Chia-Hung | 2 | 0 | 2 | 100% |










