
Bimo Adi Prakoso
Quốc gia
Singapore
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th11 2019
Bimo Adi Prakoso (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #416 | — |
| 2021 | #271 | — |
| 2020 | #112 | #434 |
| 2019 | #72 | #226 |
| 2018 | #76 | #231 |
| 2017 | #81 | #454 |
| 2016 | #124 | #440 |
| 2014 | #117 | #417 |
| 2013 | #181 | #419 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jin Yujia | 61 | 29 | 32 | 48% | 2016 – 2019 |
Citra Putri Sari Dewi | 14 | 5 | 9 | 36% | 2014 – 2016 |
Jason Wong | 9 | 3 | 6 | 33% | 2014 – 2016 |
Jian Liang Lee | 8 | 2 | 6 | 25% | 2015 – 2018 |
Danny Bawa Chrisnanta | 7 | 5 | 2 | 71% | 2018 |
Loh Kean Hean | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Vanessa Neo Yu Yan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Utkarsh Arora | 3 | 0 | 3 | 100% |
Danny Bawa Chrisnanta | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shevon Jemie Lai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Apriyani Rahayu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Denis Grachev | 2 | 0 | 2 | 100% |
Parinyawat Thongnuam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Huang Po-Jui | 0 | 2 | 2 | 0% |








