
Jian Liang Lee
Quốc gia
Singapore
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th6 2019
Jian Liang Lee (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #244 | — |
| 2019 | #103 | — |
| 2018 | #100 | — |
| 2017 | #160 | — |
| 2014 | — | #459 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jason Wong | 35 | 16 | 19 | 46% | 2015 – 2018 |
Andy Kwek Jun Liang | 13 | 8 | 5 | 62% | 2016 – 2019 |
Crystal Wong | 11 | 5 | 6 | 45% | 2015 – 2016 |
Bimo Adi Prakoso | 8 | 2 | 6 | 25% | 2015 – 2018 |
Citra Putri Sari Dewi | 3 | 0 | 3 | 0% | 2018 – 2019 |
Ong Ren Ne | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Loh Kean Hean | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 1 | 1 | 2 | 50% |
Bagas Maulana | 0 | 2 | 2 | 0% |
Bimo Adi Prakoso | 2 | 0 | 2 | 100% |
Weeraphat Phakjarung | 1 | 1 | 2 | 50% |
Low Hang Yee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ng Eng Cheong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Man Wei Chong | 0 | 1 | 1 | 0% |










