
Vighnesh Devlekar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th1 2022
Vighnesh Devlekar (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | — | #291 |
| 2021 | #452 | #229 |
| 2020 | #211 | #216 |
| 2019 | #94 | #183 |
| 2018 | #79 | #181 |
| 2017 | #104 | #85 |
| 2016 | #144 | #85 |
| 2014 | — | #335 |
| 2013 | — | #381 |
| 2012 | — | #407 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Harika Veludurthi | 23 | 13 | 10 | 57% | 2017 – 2018 |
Rohan Kapoor | 21 | 12 | 9 | 57% | 2016 |
Kuhoo Garg | 15 | 8 | 7 | 53% | 2016 – 2017 |
Utkarsh Arora | 10 | 6 | 4 | 60% | 2016 – 2018 |
Saurabh Sharma | 8 | 4 | 4 | 50% | 2017 |
Prajakta Sawant | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Sanyogita Ghorpade | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Manu Attri | 0 | 3 | 3 | 0% |
Shlok Ramchandran | 1 | 2 | 3 | 33% |
Arjun Matathil Ramachandran | 1 | 2 | 3 | 33% |
Aaron Chia Teng Fong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Enejoh Abah | 2 | 0 | 2 | 100% |
Gaurav Venkat | 1 | 1 | 2 | 50% |
B. Sumeeth Reddy | 0 | 2 | 2 | 0% |











