
Soong Fie Cho
Fie Cho Soong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th6 2018
Soong Fie Cho (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #55 | — |
| 2018 | #31 | — |
| 2017 | #51 | — |
| 2016 | #145 | — |
| 2015 | #176 | #157 |
| 2014 | #34 | #116 |
| 2013 | #19 | #98 |
| 2012 | #22 | #64 |
| 2011 | #27 | #144 |
| 2010 | #23 | #74 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amelia Alicia Anscelly | 107 | 57 | 50 | 53% | 2010 – 2016 |
Tee Jing Yi | 39 | 28 | 11 | 72% | 2017 – 2018 |
Mohd Lutfi Zaim Abdul Khalid | 23 | 9 | 14 | 39% | 2014 – 2015 |
Beryno Wong Jiann Tze | 5 | 0 | 5 | 0% | 2012 |
Tan Wee Gieen | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 |
Yew Hong Kheng | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Vivian Hoo Kah Mun | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee So-hee | 1 | 5 | 6 | 17% |
Chayanit Chaladchalam | 4 | 2 | 6 | 67% |
Pia Zebadiah | 0 | 5 | 5 | 0% |
Shin Seung-chan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jwala Gutta | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ashwini Ponnappa | 2 | 3 | 5 | 40% |
Misaki Matsutomo | 1 | 3 | 4 | 25% |












