
Phạm Hồng Nam
Pham Hong Nam
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
30 tuổi
Phạm Hồng Nam (Việt Nam) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #463 | — |
| 2022 | #334 | — |
| 2021 | #230 | — |
| 2020 | #161 | — |
| 2019 | #87 | — |
| 2018 | #76 | #151 |
| 2017 | #70 | #127 |
| 2016 | #73 | #106 |
| 2014 | #110 | #114 |
| 2013 | #112 | #129 |
| 2012 | #337 | — |
| 2011 | #257 | — |
| 2010 | #324 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Tuấn Đức | 85 | 43 | 42 | 51% | 2012 – 2019 |
Lê Thu Huyền | 26 | 11 | 15 | 42% | 2016 – 2025 |
Phạm Như Thảo | 5 | 1 | 4 | 20% | 2012 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Ching-Yao | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zvonimir Đurkinjak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zvonimir Hölbling | 0 | 3 | 3 | 0% |
Choi Sol-gyu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kanta Tsuneyama | 1 | 1 | 2 | 50% |
Teo Ee Yi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wang Chi-Lin | 0 | 2 | 2 | 0% |









