
Huang Ching-Ping
Huang Ching Ping
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Huang Ching-Ping (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #59 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#59
Đơn nữ
#59
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #57 | — |
| 2025 | #50 | — |
| 2024 | #70 | — |
| 2023 | #60 | — |
| 2022 | #87 | #404 |
| 2021 | #321 | #268 |
| 2020 | #336 | #261 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Huang Yu-Kai | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 |
Hsu Wen-Chi | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 – 2020 |
Wu Guan-Xun | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Lin Kuan-Ting | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Lin Chih-Chun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Sih-Yun | 4 | 0 | 4 | 100% |
Sung Shuo-Yun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Su-Yu | 3 | 0 | 3 | 100% |
Vivien Sandorhazi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Huang Yu-Hsun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Pitchamon Opatniputh | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tanya Hemanth | 1 | 2 | 3 | 33% |









