
Jakub Bitman
Quốc gia
Séc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th9 2019
Jakub Bitman (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #114 | — | — |
| 2021 | #83 | — | — |
| 2020 | #65 | #169 | — |
| 2019 | #62 | #129 | — |
| 2018 | #67 | #227 | — |
| 2017 | #57 | #180 | — |
| 2016 | #64 | #179 | #152 |
| 2015 | #97 | #211 | #158 |
| 2014 | #63 | #315 | #207 |
| 2013 | #72 | #408 | #491 |
| 2012 | #60 | #403 | #180 |
| 2011 | #58 | — | #171 |
| 2010 | #69 | #396 | #221 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R3 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alžběta Bášová | 199 | 96 | 103 | 48% | 2010 – 2019 |
Zvonimir Đurkinjak | 46 | 25 | 21 | 54% | 2007 – 2009 |
Kristína Gavnholt | 5 | 1 | 4 | 20% | 2005 – 2006 |
Gabriela Stoeva | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Oliver Schaller | 4 | 2 | 2 | 50% | 2017 |
Adam Mendrek | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Søren Gravholt | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Valeriy Atrashchenkov | 0 | 5 | 5 | 0% |
Chloe Magee | 0 | 5 | 5 | 0% |
Zvonimir Hölbling | 4 | 1 | 5 | 80% |
Alex Vlaar | 2 | 3 | 5 | 40% |
Dmytro Zavadsky | 2 | 2 | 4 | 50% |
Anton Kaisti | 1 | 3 | 4 | 25% |
Vitaliy Konov | 3 | 1 | 4 | 75% |













