
Adam Mendrek
Quốc gia
Séc
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th7 2024
Adam Mendrek (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #484 | — | — |
| 2025 | #60 | — | — |
| 2024 | #43 | — | — |
| 2023 | #50 | — | — |
| 2022 | #54 | #173 | — |
| 2021 | #111 | #153 | — |
| 2020 | — | #132 | — |
| 2019 | — | #98 | #489 |
| 2018 | #288 | #94 | #440 |
| 2017 | #281 | #106 | — |
| 2016 | — | #157 | — |
| 2014 | — | #204 | — |
| 2013 | — | #191 | — |
| 2012 | — | #200 | — |
| 2011 | #305 | #474 | — |
| 2010 | #481 | #360 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Men's Doubles | Group B | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ondřej Král | 123 | 67 | 56 | 54% | 2021 – 2024 |
Jaromír Janáček | 10 | 7 | 3 | 70% | 2011 – 2014 |
Cheryl Seinen | 4 | 4 | 0 | 100% | 2013 |
Jakub Bitman | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Kate Foo Kune | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Kateřina Tomalová | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Lucie Havlová | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mark Caljouw | 0 | 4 | 4 | 0% |
Anton Kaisti | 3 | 1 | 4 | 75% |
Luis Ramon Garrido | 1 | 3 | 4 | 25% |
Gergely Krausz | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ruben Jille | 1 | 3 | 4 | 25% |
Vinson Chiu | 4 | 0 | 4 | 100% |
Joshua Yuan | 4 | 0 | 4 | 100% |












