
Jelske Snoeck
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th3 2014
Jelske Snoeck (Bỉ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #114 | #387 | — |
| 2015 | #71 | #256 | — |
| 2014 | #83 | #278 | — |
| 2012 | #142 | #311 | — |
| 2011 | #335 | #348 | #325 |
| 2010 | #306 | — | #453 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Janne Elst | 32 | 8 | 24 | 25% | 2007 – 2013 |
Matijs Dierickx | 7 | 2 | 5 | 29% | 2013 – 2014 |
Flore Vandenhoucke | 5 | 1 | 4 | 20% | 2013 – 2014 |
Caitlin Pringle | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Thomas Heiniger | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ekaterina Malkova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Selena Piek | 0 | 2 | 2 | 0% |
Evgeniya Kosetskaya | 0 | 2 | 2 | 0% |
Soraya de Visch Eijbergen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kateřina Tomalová | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sónia Gonçalves | 2 | 0 | 2 | 100% |
Claudia Vogelgsang | 0 | 2 | 2 | 0% |








