
Tom Wolfenden
Quốc gia
Anh
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th12 2021
Tom Wolfenden (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #212 | #135 | — |
| 2021 | #151 | #97 | — |
| 2020 | #103 | #86 | — |
| 2019 | #49 | #85 | — |
| 2018 | #34 | — | — |
| 2017 | #34 | — | — |
| 2016 | #57 | — | — |
| 2015 | #359 | #229 | — |
| 2014 | #52 | #179 | — |
| 2013 | #47 | — | — |
| 2012 | #72 | #189 | #418 |
| 2011 | #95 | #274 | #431 |
| 2010 | #101 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Peter Briggs | 120 | 65 | 55 | 54% | 2014 – 2018 |
Jenny Moore | 28 | 16 | 12 | 57% | 2013 – 2020 |
Callum Hemming | 26 | 16 | 10 | 62% | 2018 – 2019 |
Marcus Ellis | 19 | 12 | 7 | 63% | 2013 – 2014 |
Gary Fox | 6 | 3 | 3 | 50% | 2013 |
Lizzie Tolman | 4 | 2 | 2 | 50% | 2021 |
Chris Coles | 2 | 0 | 2 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
David Daugaard | 2 | 5 | 7 | 29% |
Adam Hall | 5 | 2 | 7 | 71% |
Bastian Kersaudy | 4 | 2 | 6 | 67% |
Andreas Heinz | 4 | 2 | 6 | 67% |
Raphael Beck | 3 | 3 | 6 | 50% |
Marvin Emil Seidel | 2 | 4 | 6 | 33% |
Mathias Christiansen | 1 | 4 | 5 | 20% |












