
Jacqueline Cheung
Quốc gia
Canada
Tuổi
23 tuổi
Jacqueline Cheung (Canada) hiện xếp hạng #107 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#107
Đôi nữ
#426
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #81 | #431 | — |
| 2025 | #34 | #243 | — |
| 2024 | #104 | #278 | — |
| 2023 | #227 | #225 | #456 |
| 2022 | — | #242 | #466 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Catherine Choi | 15 | 5 | 10 | 33% | 2024 – 2025 |
Ty Alexander Lindeman | 7 | 4 | 3 | 57% | 2024 – 2025 |
Rachel Honderich | 5 | 5 | 0 | 100% | 2023 |
Kevin Lee | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 – 2023 |
Jeslyn Chow | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Talia Hailey Ng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Catherine Choi | 1 | 4 | 5 | 20% |
Wendy Zhang | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jackie Dent | 3 | 1 | 4 | 75% |
Brian Yang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Eliana Zhang | 2 | 1 | 3 | 67% |
Crystal Lai | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tan Ning | 0 | 2 | 2 | 0% |









