
Lise Jaques
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
27 tuổi
Lise Jaques (Bỉ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #237 | — |
| 2024 | #249 | — |
| 2023 | #197 | #251 |
| 2022 | #219 | #88 |
| 2021 | #169 | #80 |
| 2020 | #65 | #129 |
| 2019 | #58 | #311 |
| 2018 | #61 | #171 |
| 2017 | #99 | #148 |
| 2016 | — | #401 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Flore Vandenhoucke | 64 | 33 | 31 | 52% | 2016 – 2021 |
Jona van Nieuwkerke | 35 | 15 | 20 | 43% | 2019 – 2021 |
Freek Golinski | 11 | 4 | 7 | 36% | 2017 – 2018 |
Franziska Volkmann | 3 | 1 | 2 | 33% | 2019 |
Lizzie Tolman | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Hannah Pohl | 1 | 0 | 1 | 0% | 2020 |
Lara Käpplein | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anne Tran | 0 | 4 | 4 | 0% |
Vimala Hériau | 0 | 4 | 4 | 0% |
Petra Polanc | 0 | 4 | 4 | 0% |
Delphine Delrue | 0 | 3 | 3 | 0% |
Haramara Gaitan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Victoria Williams | 0 | 3 | 3 | 0% |
Iris Tabeling | 1 | 2 | 3 | 33% |











