
Sébastien Vincent
Sebastien Vincent
Quốc gia
Pháp
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th10 2014
Sébastien Vincent (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #39 | #111 |
| 2015 | #39 | #235 |
| 2014 | #55 | — |
| 2013 | — | #404 |
| 2012 | #83 | #271 |
| 2011 | #139 | — |
| 2010 | #139 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Laurent Constantin | 80 | 47 | 33 | 59% | 2009 – 2014 |
Élisa Chanteur | 21 | 9 | 12 | 43% | 2006 – 2010 |
Baptiste Carême | 3 | 1 | 2 | 33% | 2006 |
Julie Delaune | 3 | 2 | 1 | 67% | 2006 |
Ronan Labar | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Weny Rasidi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ronan Labar | 4 | 0 | 4 | 100% |
Jürgen Koch | 0 | 4 | 4 | 0% |
Roman Zirnwald | 2 | 2 | 4 | 50% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Oliver Leydon-Davis | 2 | 1 | 3 | 67% |
Andreas Heinz | 3 | 0 | 3 | 100% |
Florent Riancho | 3 | 0 | 3 | 100% |







