
Julien Maio
Quốc gia
Pháp
Tuổi
31 tuổi
Julien Maio (Pháp) hiện xếp hạng #38 ở nội dung Đôi nam nữ. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đã vô địch VICTOR Türkiye International Challenge 2024 2 lần (2024, 2024).
#38
Đôi nam nữ
#77
Đôi nam
#32
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #32 | #76 |
| 2025 | #37 | #56 |
| 2024 | #47 | #69 |
| 2023 | #334 | #56 |
| 2022 | #172 | #69 |
| 2021 | #143 | #51 |
| 2020 | #253 | #66 |
| 2019 | — | #85 |
| 2018 | #286 | #46 |
| 2017 | #113 | #48 |
| 2016 | #97 | #80 |
| 2014 | #98 | #89 |
| 2013 | #100 | #89 |
| 2012 | #237 | #114 |
| 2011 | #251 | #110 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
William Villeger | 88 | 61 | 27 | 69% | 2022 – 2026 |
Léa Palermo | 79 | 46 | 33 | 58% | 2012 – 2026 |
Bastian Kersaudy | 74 | 39 | 35 | 53% | 2016 – 2019 |
Eloi Adam | 42 | 24 | 18 | 57% | 2019 – 2022 |
Lorraine Baumann | 27 | 12 | 15 | 44% | 2015 – 2016 |
Jordan Corvée | 25 | 15 | 10 | 60% | 2015 – 2023 |
Ruben Jille | 11 | 7 | 4 | 64% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ben Lane | 2 | 7 | 9 | 22% |
Mathias Christiansen | 1 | 7 | 8 | 13% |
Sean Vendy | 1 | 5 | 6 | 17% |
Jesper Toft | 2 | 4 | 6 | 33% |
Rory Easton | 4 | 2 | 6 | 67% |
Mads Vestergaard | 1 | 5 | 6 | 17% |
Tom Wolfenden | 1 | 4 | 5 | 20% |













