
Eloi Adam
Quốc gia
Pháp
Tuổi
27 tuổi
Eloi Adam (Pháp) hiện xếp hạng #52 ở nội dung Đôi nam. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác. Đã vô địch VICTOR Future Series Nouvelle-Aquitaine 2023 2 lần (2023, 2023).
#52
Đôi nam
#37
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #38 | — |
| 2025 | #34 | — |
| 2024 | #50 | #100 |
| 2023 | #91 | #100 |
| 2022 | #69 | #62 |
| 2021 | #51 | #53 |
| 2020 | #66 | #85 |
| 2019 | #169 | #300 |
| 2018 | #116 | #238 |
| 2017 | #137 | #191 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Leo Rossi | 94 | 50 | 44 | 53% | 2023 – 2026 |
Julien Maio | 42 | 24 | 18 | 57% | 2019 – 2022 |
Vimala Hériau | 38 | 24 | 14 | 63% | 2016 – 2018 |
Sharone Bauer | 37 | 21 | 16 | 57% | 2021 – 2024 |
Margot Lambert | 33 | 14 | 19 | 42% | 2019 – 2021 |
Kenji Lovang | 16 | 11 | 5 | 69% | 2019 – 2021 |
Anne Tran | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christopher Grimley | 4 | 3 | 7 | 57% |
Matthew Grimley | 4 | 3 | 7 | 57% |
Jan Colin Völker | 2 | 5 | 7 | 29% |
Zach Russ | 3 | 4 | 7 | 43% |
Thom Gicquel | 0 | 6 | 6 | 0% |
Bjarne Geiss | 2 | 4 | 6 | 33% |
Paul Reynolds | 6 | 0 | 6 | 100% |











