
William Villeger
Quốc gia
Pháp
Tuổi
25 tuổi
William Villeger (Pháp) hiện xếp hạng #77 ở nội dung Đôi nam. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#77
Đôi nam
#76
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #76 | — |
| 2025 | #56 | #84 |
| 2024 | #69 | #103 |
| 2023 | #44 | #40 |
| 2022 | #30 | #34 |
| 2021 | #42 | #66 |
| 2020 | #105 | #83 |
| 2019 | #171 | #279 |
| 2018 | #258 | #341 |
| 2017 | #434 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Julien Maio | 88 | 61 | 27 | 69% | 2022 – 2026 |
Fabien Delrue | 80 | 44 | 36 | 55% | 2018 – 2022 |
Sharone Bauer | 63 | 40 | 23 | 63% | 2018 – 2021 |
Anne Tran | 39 | 24 | 15 | 62% | 2017 – 2022 |
Flavie Vallet | 31 | 21 | 10 | 68% | 2023 – 2025 |
Kenji Lovang | 17 | 10 | 7 | 59% | 2017 – 2018 |
Vimala Hériau | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Eloi Adam | 4 | 2 | 6 | 67% |
Kenji Lovang | 3 | 3 | 6 | 50% |
Ruben Jille | 0 | 5 | 5 | 0% |
Christopher Grimley | 4 | 1 | 5 | 80% |
Paul Reynolds | 4 | 1 | 5 | 80% |
Emil Hybel | 5 | 0 | 5 | 100% |
Malik Bourakkadi | 5 | 0 | 5 | 100% |









