
Fabienne Deprez
Quốc gia
Đức
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th5 2024
Fabienne Deprez (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #73 | — |
| 2021 | #53 | — |
| 2020 | #57 | — |
| 2019 | #61 | — |
| 2018 | #52 | — |
| 2017 | #47 | — |
| 2016 | #74 | #181 |
| 2015 | #176 | #124 |
| 2014 | #99 | — |
| 2013 | #91 | — |
| 2012 | #94 | — |
| 2011 | #118 | — |
| 2010 | #163 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maurice Niesner | 12 | 7 | 5 | 58% | 2010 |
Isabel Lohau | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 |
Fabian Holzer | 4 | 2 | 2 | 50% | 2010 – 2011 |
Jürgen Koch | 4 | 3 | 1 | 75% | 2008 |
Ramona Hacks | 4 | 3 | 1 | 75% | 2024 |
Josche Zurwonne | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Andreas Heinz | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Beatriz Corrales | 1 | 6 | 7 | 14% |
Kirsty Gilmour | 0 | 5 | 5 | 0% |
Linda Zetchiri | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sandra-Maria Jensen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Özge Bayrak | 4 | 1 | 5 | 80% |
Mariya Ulitina | 2 | 3 | 5 | 40% |
Mette Poulsen | 2 | 3 | 5 | 40% |










