
Kasper Antonsen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th1 2019
Kasper Antonsen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác. Đã vô địch Varcolor Polish International 2015 2 lần (2015, 2015).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #229 | — |
| 2019 | #41 | — |
| 2018 | #33 | — |
| 2017 | #73 | #219 |
| 2016 | #48 | #202 |
| 2015 | #266 | — |
| 2014 | #47 | #81 |
| 2013 | #53 | #61 |
| 2012 | #100 | #84 |
| 2011 | #163 | #284 |
| 2010 | #166 | #147 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Niclas Nøhr | 73 | 49 | 24 | 67% | 2015 – 2018 |
Amanda Madsen | 59 | 40 | 19 | 68% | 2012 – 2016 |
Oliver Babic | 48 | 32 | 16 | 67% | 2012 – 2015 |
Frederik Colberg | 19 | 13 | 6 | 68% | 2011 – 2019 |
Frederik Søgaard Mortensen | 19 | 12 | 7 | 63% | 2015 – 2016 |
Celine Juel | 14 | 9 | 5 | 64% | 2011 – 2013 |
Julie Finne-Ipsen | 10 | 6 | 4 | 60% | 2011 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marvin Emil Seidel | 6 | 2 | 8 | 75% |
Mathias Christiansen | 3 | 4 | 7 | 43% |
Johannes Pistorius | 7 | 0 | 7 | 100% |
Adam Cwalina | 2 | 4 | 6 | 33% |
Przemysław Wacha | 2 | 4 | 6 | 33% |
Matthew Nottingham | 3 | 3 | 6 | 50% |
Wojciech Szkudlarczyk | 3 | 2 | 5 | 60% |












