
Julie Finne-Ipsen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
31 tuổi
Julie Finne-Ipsen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Stefani Stoeva (Bulgaria), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#249
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #123 | — | — |
| 2025 | #29 | — | — |
| 2024 | #45 | — | — |
| 2023 | #79 | — | — |
| 2022 | #42 | — | #220 |
| 2021 | #42 | — | #175 |
| 2020 | #58 | — | #165 |
| 2019 | #53 | — | #484 |
| 2018 | #38 | #239 | — |
| 2017 | #26 | #66 | — |
| 2016 | #33 | #66 | — |
| 2014 | #97 | #107 | — |
| 2013 | #102 | #107 | — |
| 2012 | #104 | #179 | — |
| 2011 | #76 | #212 | — |
| 2010 | #101 | #238 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rikke S. Hansen | 138 | 82 | 56 | 59% | 2012 – 2018 |
Mai Surrow | 109 | 59 | 50 | 54% | 2018 – 2025 |
Andreas Søndergaard | 13 | 8 | 5 | 62% | 2019 – 2021 |
Kasper Antonsen | 10 | 6 | 4 | 60% | 2011 – 2013 |
Daniel Lundgaard | 10 | 5 | 5 | 50% | 2019 – 2020 |
Isabella Nielsen | 7 | 5 | 2 | 71% | 2011 – 2012 |
Ditte Søby Hansen | 7 | 6 | 1 | 86% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stefani Stoeva | 0 | 10 | 10 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 9 | 9 | 0% |
Chloe Coney | 4 | 4 | 8 | 50% |
Johanna Magnusson | 2 | 5 | 7 | 29% |
Ksenia Polikarpova | 2 | 4 | 6 | 33% |
Rachael Darragh | 6 | 0 | 6 | 100% |
Julie Macpherson | 3 | 3 | 6 | 50% |












