
Christian Skovgaard
Christian John Skovgaard
Quốc gia
Đan Mạch
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th3 2013
Christian Skovgaard (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #41 | #107 |
| 2015 | #44 | #157 |
| 2014 | #41 | #344 |
| 2012 | #40 | — |
| 2011 | #37 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | 3,500 | |
| 2012 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mikkel Elbjørn | 49 | 33 | 16 | 67% | 2009 – 2011 |
Mads Pieler Kolding | 44 | 21 | 23 | 48% | 2011 – 2013 |
Kasper Faust Henriksen | 30 | 21 | 9 | 70% | 2008 – 2009 |
Anne Skelbæk | 13 | 8 | 5 | 62% | 2008 – 2009 |
Maria Helsbøl | 10 | 5 | 5 | 50% | 2009 |
Line Damkjær Kruse | 6 | 3 | 3 | 50% | 2007 – 2012 |
Britta Andersen | 6 | 4 | 2 | 67% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ruud Bosch | 4 | 4 | 8 | 50% |
Johannes Schöttler | 2 | 3 | 5 | 40% |
Peter Mills | 3 | 2 | 5 | 60% |
Koen Ridder | 4 | 1 | 5 | 80% |
Robin Middleton | 1 | 4 | 5 | 20% |
Wouter Claes | 2 | 3 | 5 | 40% |
Andrew Ellis | 2 | 2 | 4 | 50% |





