
Sophie Brown
Quốc gia
Anh
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th12 2016
Sophie Brown (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #135 | — |
| 2016 | #117 | — |
| 2015 | #230 | #288 |
| 2014 | #67 | #198 |
| 2013 | #50 | #80 |
| 2012 | #51 | #76 |
| 2011 | #83 | #122 |
| 2010 | #98 | #130 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kate Robertshaw | 38 | 19 | 19 | 50% | 2014 – 2016 |
Chris Coles | 20 | 11 | 9 | 55% | 2014 – 2015 |
Helena Lewczynska | 17 | 7 | 10 | 41% | 2012 – 2013 |
Gary Fox | 17 | 8 | 9 | 47% | 2012 – 2013 |
Alyssa Lim | 15 | 6 | 9 | 40% | 2013 – 2014 |
Emily Westwood | 12 | 6 | 6 | 50% | 2013 – 2014 |
Sarah Walker | 10 | 6 | 4 | 60% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lorraine Baumann | 5 | 3 | 8 | 63% |
Anastasiia Akchurina | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sara Thygesen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Stefani Stoeva | 0 | 4 | 4 | 0% |
Eefje Muskens | 0 | 4 | 4 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lauren Smith | 0 | 4 | 4 | 0% |









