
Kenas Adi Haryanto
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th8 2023
Kenas Adi Haryanto (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2023 | #142 |
| 2022 | #132 |
| 2021 | #95 |
| 2020 | #90 |
| 2019 | #208 |
| 2018 | #43 |
| 2017 | #27 |
| 2016 | #27 |
| 2014 | #50 |
| 2013 | #55 |
| 2012 | #124 |
| 2011 | #147 |
| 2010 | #258 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hardianto | 67 | 45 | 22 | 67% | 2014 – 2016 |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 34 | 25 | 9 | 74% | 2017 |
Rian Agung Saputro | 20 | 15 | 5 | 75% | 2019 |
Agripina Prima Rahmanto | 11 | 6 | 5 | 55% | 2018 – 2019 |
Tiara Rosalia Nuraidah | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Lim Khim Wah | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liao Min-Chun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Su Ching-Heng | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Yang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Jhe-Huei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rinov Rivaldy | 2 | 1 | 3 | 67% |
Berry Angriawan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ade Yusuf | 0 | 3 | 3 | 0% |












